Từ: 天鹅绒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 天鹅绒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 天鹅绒 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiān"éróng] nhung thiên nga; nhung。一种起绒的丝织物或毛织物,也有用棉、麻做底子的。颜色华美,大多用来做服装或帘、幕、沙发套等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên:thiên địa; thiên lương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹅

nga:thiên nga

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绒

nhung:áo nhung
天鹅绒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 天鹅绒 Tìm thêm nội dung cho: 天鹅绒