Cao su chống va đập cửa

Từ: 太阳窝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 太阳窝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 太阳窝 trong tiếng Trung hiện đại:

[tàiyángwō] màng tang; thái dương; huyệt thái dương。太阳穴。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 太

thái:thái quá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阳

dương:âm dương; dương gian; thái dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窝

oa:phong oa (tổ ong)
太阳窝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 太阳窝 Tìm thêm nội dung cho: 太阳窝