Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 央托 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāngtuō] 动
van nài; nhờ làm hộ。请托。
van nài; nhờ làm hộ。请托。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 央
| ương | 央: | trung ương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |

Tìm hình ảnh cho: 央托 Tìm thêm nội dung cho: 央托
