Từ: 左...右... có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 左...右...:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ......

Nghĩa của 左...右... trong tiếng Trung hiện đại:

[zuǒyòu] đi... lại (dùng lặp lại để nhấn mạnh.)。强调同类行为的反复。
左说左说。
nói đi nói lại
左思左想。
suy đi nghĩ lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 左

:một tá
tả:bên tả, tả ngạn
tở: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 右

hữu:sơn hữu (phía tây); hữu phái (khuynh hướng bảo thủ)
左...右... tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 左...右... Tìm thêm nội dung cho: 左...右...