Cao su chống va đập cửa

Chữ 軙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 軙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 軙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 軙

1. 軙 cấu thành từ 2 chữ: 車, 攴
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • phộc
  • 2. 軙 cấu thành từ 2 chữ: 車, 攵
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • phộc, truy
  • []

    U+8ED9, tổng 11 nét, bộ Xa 车 [車]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chen2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 軙


    Chữ gần giống với 軙:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨋌, 𨋍,

    Chữ gần giống 軙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 軙 Tự hình chữ 軙 Tự hình chữ 軙 Tự hình chữ 軙

    軙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 軙 Tìm thêm nội dung cho: 軙