Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 套子 trong tiếng Trung hiện đại:
[tào·zi] 1. cái bao (bọc ngoài)。做成一定形状的、罩在物体外面的东西。
伞套子
bao ô; bao dù
2. cốt chăn。棉衣、棉被里的棉絮。
棉花套子
cốt chăn bằng bông
3. lối cũ; thói tục; cách làm cũ kỹ; lời lẽ cũ rích。应酬的话;陈陈相因的办法。
俗套子
khuôn sáo tầm thường
4. cái bẫy。用绳子等结成的环状物,比喻圈套。
伞套子
bao ô; bao dù
2. cốt chăn。棉衣、棉被里的棉絮。
棉花套子
cốt chăn bằng bông
3. lối cũ; thói tục; cách làm cũ kỹ; lời lẽ cũ rích。应酬的话;陈陈相因的办法。
俗套子
khuôn sáo tầm thường
4. cái bẫy。用绳子等结成的环状物,比喻圈套。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 套子 Tìm thêm nội dung cho: 套子
