Chữ 愮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 愮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 愮:

愮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 愮

愮

Chiết tự chữ 愮

1. 愮 cấu thành từ 3 chữ: 心, 月, 缶
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 缶 phũ, phẫu, phễu, phữu, quán
  • 2. 愮 cấu thành từ 3 chữ: 忄, 月, 缶
  • 忄 tâm
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 缶 phũ, phẫu, phễu, phữu, quán
  • 3. 愮 cấu thành từ 2 chữ: 心, 䍃
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 䍃
  • 4. 愮 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 䍃
  • 忄 tâm
  • 䍃
  • []

    U+612E, tổng 13 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yao2;
    Việt bính: jiu4;

    愮

    Nghĩa Trung Việt của từ 愮


    Chữ gần giống với 愮:

    㥬, 㥭, 㥮, 㥰, 㥱, 㥳, 㥴, 㥵, 㥺, 愩, 愪, 愫, 愮, 愯, 愰, 愴, 愷, 愼, 愽, 愾, 慃, 慄, 慆, 慈, 慉, 慊, 慍, 慎, 慑, 慄, 𢞬, 𢞴, 𢞵, 𢟎, 𢟏, 𢟐, 𢟑, 𢟒, 𢟓, 𢟔, 𢟕, 𢟖, 𢟗, 𢟘, 𢟙, 𢟚, 𢟛, 𢟞, 𢟟,

    Chữ gần giống 愮

    悛, 慀, 慎, 慍, 慌, 慊, 慉, 慆, 慅, 慄,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 愮 Tự hình chữ 愮 Tự hình chữ 愮 Tự hình chữ 愮

    愮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 愮 Tìm thêm nội dung cho: 愮