Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 濙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 濙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 濙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 濙

1. 濙 cấu thành từ 2 chữ: 水, 熒
  • thuỷ, thủy
  • huỳnh
  • 2. 濙 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 熒
  • thuỷ, thủy
  • huỳnh
  • []

    U+6FD9, tổng 17 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ying2;
    Việt bính: jing4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 濙


    Chữ gần giống với 濙:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤀼, 𤁓, 𤁔, 𤁕, 𤁖, 𤁘, 𤁙, 𤁛, 𤁠,

    Chữ gần giống 濙

    , , 滿, , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 濙 Tự hình chữ 濙 Tự hình chữ 濙 Tự hình chữ 濙

    濙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 濙 Tìm thêm nội dung cho: 濙