Từ: 套筒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 套筒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 套筒 trong tiếng Trung hiện đại:

ống lồng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 套

sáo:chẩm sáo (áo gối)
thạo:thông thạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 筒

đồng:trúc đồng(ống tre)
套筒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 套筒 Tìm thêm nội dung cho: 套筒