Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 女家 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǚjiā] gia đình nhà gái; nhà gái。婚姻关系中女方的家。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 女
| lỡ | 女: | lỡ làng |
| nhỡ | 女: | nhỡ việc |
| nớ | 女: | trên nớ |
| nỡ | 女: | nỡ nào |
| nợ | 女: | nợ nần |
| nữ | 女: | nam nữ |
| nữa | 女: | còn nữa |
| nự | 女: | cự nự (phản đối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 女家 Tìm thêm nội dung cho: 女家
