Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 法定 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎdìng] pháp định; luật định。由法律、法令所规定。
法定人数
số người luật định
法定婚龄
tuổi kết hôn theo luật định
法定计量单位
đơn vị đo lường theo quy định
按照法定的手续办理
thủ tục làm theo luật định
法定人数
số người luật định
法定婚龄
tuổi kết hôn theo luật định
法定计量单位
đơn vị đo lường theo quy định
按照法定的手续办理
thủ tục làm theo luật định
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |

Tìm hình ảnh cho: 法定 Tìm thêm nội dung cho: 法定
