Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 法名 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎmíng] pháp danh。指出家当僧尼或道士后由师父另起的名字。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |

Tìm hình ảnh cho: 法名 Tìm thêm nội dung cho: 法名
