Từ: 奴颜婢膝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奴颜婢膝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 奴颜婢膝 trong tiếng Trung hiện đại:

[núyánbìxī] Hán Việt: NÔ NHAN TÌ TẤT
khúm núm nịnh bợ; luồn cúi; uốn gói khom lưng; nịnh nót。形容卑鄙无耻地诌媚奉承的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奴

no:no đủ, no nê
:chúng nó
:nô lệ
nọ:này nọ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颜

nhan:nhan sắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婢

ti:tì nữ
:tì nữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 膝

tất:tất (đầu gối)
奴颜婢膝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奴颜婢膝 Tìm thêm nội dung cho: 奴颜婢膝