Từ: 搬动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搬动:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 搬动 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāndòng] 1. di chuyển。移动。
2. đổi chỗ; dời chỗ。变换住所或场所。
3. đem dùng; áp dụng。动用;出动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搬

ban:ban vận (lấy đi)
bàn:(Trừ hết, dọn sạch)
bâng: 
bưng:bưng bít; tối như bưng; bưng bê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động
搬动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搬动 Tìm thêm nội dung cho: 搬动