Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㮝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㮝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㮝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㮝

[]

U+3B9D, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: he2;
Việt bính: hat6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㮝


Chữ gần giống với 㮝:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 椿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,

Dị thể chữ 㮝

𣒗,

Chữ gần giống 㮝

Tự hình:

Tự hình chữ 㮝 Tự hình chữ 㮝 Tự hình chữ 㮝 Tự hình chữ 㮝

㮝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㮝 Tìm thêm nội dung cho: 㮝