Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 颋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 颋, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 颋:
颋
Biến thể phồn thể: 頲;
Pinyin: ting3;
Việt bính: ting5;
颋
Pinyin: ting3;
Việt bính: ting5;
颋
Nghĩa Trung Việt của từ 颋
Nghĩa của 颋 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (頲)
[tǐng]
Bộ: 頁 (页) - Hiệt
Số nét: 16
Hán Việt: ĐĨNH
thẳng thắn; chính trực。正直;直。
[tǐng]
Bộ: 頁 (页) - Hiệt
Số nét: 16
Hán Việt: ĐĨNH
thẳng thắn; chính trực。正直;直。
Dị thể chữ 颋
頲,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 颋 Tìm thêm nội dung cho: 颋
