Chữ 颋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 颋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 颋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 颋

颋 cấu thành từ 2 chữ: 廷, 页
  • đình
  • hiệt
  • []

    U+988B, tổng 12 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 頲;
    Pinyin: ting3;
    Việt bính: ting5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 颋


    Nghĩa của 颋 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (頲)
    [tǐng]
    Bộ: 頁 (页) - Hiệt
    Số nét: 16
    Hán Việt: ĐĨNH
    thẳng thắn; chính trực。正直;直。

    Chữ gần giống với 颋:

    , , , , , , ,

    Dị thể chữ 颋

    ,

    Chữ gần giống 颋

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 颋 Tự hình chữ 颋 Tự hình chữ 颋 Tự hình chữ 颋

    颋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 颋 Tìm thêm nội dung cho: 颋