Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奶嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǎizuǐ] núm vú cao su; đầu vú cao su。(奶嘴儿)装在奶瓶口上的像奶头的东西, 用橡皮制成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奶
| nái | 奶: | lợn nái (lợn giống) |
| nãi | 奶: | nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 奶嘴 Tìm thêm nội dung cho: 奶嘴
