Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 奶疮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奶疮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 奶疮 trong tiếng Trung hiện đại:

[nǎichuāng] viêm tuyến sữa; viêm vú。乳腺炎的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奶

nái:lợn nái (lợn giống)
nãi:nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疮

sang:sang (mụn ngoài da, vết thương)
奶疮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奶疮 Tìm thêm nội dung cho: 奶疮