Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
hiếu động
Ưa thích hoạt động, không thể ngồi yên. ★Tương phản:
nhàn tĩnh
嫻靜,
trầm tĩnh
沉靜,
ái tĩnh
愛靜,
văn tĩnh
文靜.
Nghĩa của 好动 trong tiếng Trung hiện đại:
[hàodòng] hiếu động; hoạt bát; ngồi không yên。坐不稳的;非常活跃的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 動
| động | 動: | động não; lay động |
| đụng | 動: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |

Tìm hình ảnh cho: 好動 Tìm thêm nội dung cho: 好動
