Chữ 妋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 妋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 妋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 妋

妋 cấu thành từ 2 chữ: 女, 夫
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • phu, phù
  • Nghĩa của 妋 trong tiếng Trung hiện đại:

    [fū] Bộ: 女 - Nữ
    Số nét: 7
    Hán Việt:
    1. tham; tham lam。贪貌。
    2. gái; con gái。女貌。
    [yōu]
    mặt hầm hầm; mặt giận。脸上有恨意。
    妋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 妋 Tìm thêm nội dung cho: 妋