Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 妋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 妋, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 妋:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 妋
妋
Nghĩa của 妋 trong tiếng Trung hiện đại:
[fū] Bộ: 女 - Nữ
Số nét: 7
Hán Việt:
1. tham; tham lam。贪貌。
2. gái; con gái。女貌。
[yōu]
mặt hầm hầm; mặt giận。脸上有恨意。
Số nét: 7
Hán Việt:
1. tham; tham lam。贪貌。
2. gái; con gái。女貌。
[yōu]
mặt hầm hầm; mặt giận。脸上有恨意。

Tìm hình ảnh cho: 妋 Tìm thêm nội dung cho: 妋
