Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 姑宽 trong tiếng Trung hiện đại:
[gūkuān] tha thứ; nhân nhượng; khoan dung。姑息宽容。
从严查处,决不姑宽。
kiểm tra nghiêm ngặt, quyết không tha thứ.
从严查处,决不姑宽。
kiểm tra nghiêm ngặt, quyết không tha thứ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 姑
| cô | 姑: | cô gái, cô nương; ni cô |
| go | 姑: | vải go lại (co lại) |
| o | 姑: | o ruột (cô ruột) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宽
| khoan | 宽: | khoan khoái, khoan thai; khoan nhượng |

Tìm hình ảnh cho: 姑宽 Tìm thêm nội dung cho: 姑宽
