Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 委曲 trong tiếng Trung hiện đại:
[wěiqū] uốn lượn; uyển chuyển; (đường sá; sông ngòi...) quanh co (khúc điệu)。(曲调、道路、河流等)弯弯曲曲的;曲折。
委曲婉转
quanh co uyển chuyển
委曲的溪流
dòng suối quanh co
委曲婉转
quanh co uyển chuyển
委曲的溪流
dòng suối quanh co
Nghĩa chữ nôm của chữ: 委
| uế | 委: | ô uế |
| uể | 委: | |
| uỷ | 委: | uỷ thác, uỷ ban |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |

Tìm hình ảnh cho: 委曲 Tìm thêm nội dung cho: 委曲
