Cao su chống va đập cửa
Chữ 𥯤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥯤, chiết tự chữ BÈ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥯤:
𥯤
Chiết tự chữ 𥯤
Pinyin: wei3;
Việt bính: wai5;
𥯤
Nghĩa Trung Việt của từ 𥯤
bè, như "tầu bè" (gdhn)
Chữ gần giống với 𥯤:
䈎, 䈏, 䈐, 䈑, 䈒, 䈓, 䈔, 䈕, 䈖, 䈗, 䈘, 䈙, 䈚, 䈛, 䈜, 䈝, 䈞, 䈟, 䈠, 䈡, 䈢, 䈣, 䈤, 䈥, 䈦, 䈧, 箭, 箯, 箱, 箲, 箳, 箴, 箹, 箻, 箼, 箾, 篁, 範, 篆, 篇, 篋, 篌, 篏, 篑, 篓, 𥯒, 𥯓, 𥯜, 𥯝, 𥯤, 𥯨, 𥯪, 𥰄, 𥰆, 𥰇, 𥰈, 𥰊,Dị thể chữ 𥯤
𫁳,
Chữ gần giống 𥯤
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥯤
| bè | 𥯤: | tầu bè |

Tìm hình ảnh cho: 𥯤 Tìm thêm nội dung cho: 𥯤
