Cao su chống va đập cửa

Chữ 𥯤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥯤, chiết tự chữ BÈ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥯤:

𥯤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥯤

𥯤

Chiết tự chữ 𥯤

[]

U+025BE4, tổng 15 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wei3;
Việt bính: wai5;

𥯤

Nghĩa Trung Việt của từ 𥯤


bè, như "tầu bè" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥯤:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥯒, 𥯓, 𥯜, 𥯝, 𥯤, 𥯨, 𥯪, 𥰄, 𥰆, 𥰇, 𥰈, 𥰊,

Dị thể chữ 𥯤

𫁳,

Chữ gần giống 𥯤

Tự hình:

Tự hình chữ 𥯤 Tự hình chữ 𥯤 Tự hình chữ 𥯤 Tự hình chữ 𥯤

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥯤

𥯤:tầu bè
𥯤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥯤 Tìm thêm nội dung cho: 𥯤