Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: ăn quỵt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ăn quỵt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ănquỵt

Dịch ăn quỵt sang tiếng Trung hiện đại:

白食 《指不出代价而得到的饮食。》
赖账 《欠账不还, 反而抵赖 (不承认欠账或说已还清等)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ăn

ăn:ăn
ăn𫃀:ăn cơm
ăn𫗒:ăn cơm, ăn uống, ăn nhai nói nghĩ
ăn quỵt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ăn quỵt Tìm thêm nội dung cho: ăn quỵt