Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 姻缘 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīnyuán] nhân duyên; duyên số; duyên phận。指婚姻的缘分。
结姻缘
kết nhân duyên
美满姻缘
nhân duyên mỹ mãn; cuộc hôn nhân hạnh phúc.
结姻缘
kết nhân duyên
美满姻缘
nhân duyên mỹ mãn; cuộc hôn nhân hạnh phúc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 姻
| nhân | 姻: | hôn nhân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缘
| duyên | 缘: | duyên dáng; duyên may; duyên phận |

Tìm hình ảnh cho: 姻缘 Tìm thêm nội dung cho: 姻缘
