Từ: 姿色 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 姿色:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 姿

Nghĩa của 姿色 trong tiếng Trung hiện đại:

[zīsè] đẹp; sắc đẹp; quyến rũ (phụ nữ)。(妇女)美好的容貌。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 姿

姿:tư dung

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ
姿色 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 姿色 Tìm thêm nội dung cho: 姿色