Từ: 威棱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 威棱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 威棱 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēiléng] uy thế; uy danh。声威;威势。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 威

oai:ra oai
uy:uy lực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棱

dừng:tai vách mạch dừng
lăng:lăng giác (cạnh góc); lăng kính; lục lăng
rừng:rừng núi
săng:gỗ săng
威棱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 威棱 Tìm thêm nội dung cho: 威棱