Từ: 媒怨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 媒怨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 媒怨 trong tiếng Trung hiện đại:

[méiyuàn] gây oán。招致怨恨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 媒

mai:mai mối
moi: 
môi:môi giới
mối:làm mối
mồi:chim mồi
mụ:bà mụ; mụ già

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怨

oán:oán giận
媒怨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 媒怨 Tìm thêm nội dung cho: 媒怨