Từ: 子规 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 子规:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 子规 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǐguī] chim đỗ quyên; chim cuốc。杜鹃(鸟名)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 规

quy:quy luật
子规 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 子规 Tìm thêm nội dung cho: 子规