Cao su chống va đập cửa

Từ: 鱼肚白 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鱼肚白:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鱼肚白 trong tiếng Trung hiện đại:

[yúdùbái] màu trắng bạc。像鱼肚子的颜色,白里略带青。多指黎明时东方天的颜色。
天边现出了鱼肚白。
nơi chân trời xuất hiện một vệt trắng bạc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼

ngư:lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肚

đỗ:đỗ tủ (bao tử cuối cùng của loài nhai lại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch
鱼肚白 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鱼肚白 Tìm thêm nội dung cho: 鱼肚白