Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 鱼肚白 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúdùbái] màu trắng bạc。像鱼肚子的颜色,白里略带青。多指黎明时东方天的颜色。
天边现出了鱼肚白。
nơi chân trời xuất hiện một vệt trắng bạc.
天边现出了鱼肚白。
nơi chân trời xuất hiện một vệt trắng bạc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肚
| đỗ | 肚: | đỗ tủ (bao tử cuối cùng của loài nhai lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |

Tìm hình ảnh cho: 鱼肚白 Tìm thêm nội dung cho: 鱼肚白
