Từ: 孕畜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 孕畜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 孕畜 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùnchù] gia súc có chửa; gia súc mang thai。怀孕的牲畜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 孕

dằng:dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng
dặng: 
dừng: 
dửng:dửng dưng; dửng mỡ
dựng:dàn dựng; gây dựng; xây dựng
rặng:rặng cây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 畜

súc:súc vật
sục:sục sạo
孕畜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 孕畜 Tìm thêm nội dung cho: 孕畜