Chữ 𠰈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠰈, chiết tự chữ OÀNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠰈:

𠰈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠰈

𠰈

Chiết tự chữ 𠰈

[]

U+020C08, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: weng1;
Việt bính: ;

𠰈

Nghĩa Trung Việt của từ 𠰈


oàng, như "oàng oàng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠰈:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

Chữ gần giống 𠰈

Tự hình:

Tự hình chữ 𠰈 Tự hình chữ 𠰈 Tự hình chữ 𠰈 Tự hình chữ 𠰈

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠰈

oang𠰈: 
oàng𠰈:oàng oàng
𠰈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠰈 Tìm thêm nội dung cho: 𠰈