Cao su chống va đập cửa
Từ: sandwich có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ sandwich:
Đây là các chữ cấu thành từ này: sandwich
Dịch sandwich sang tiếng Trung hiện đại:
三明治Sānmíngzhì
Tìm hình ảnh cho: sandwich Tìm thêm nội dung cho: sandwich
