Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瘦瘠 trong tiếng Trung hiện đại:
[shòujǐ] 1. gầy gò; ốm yếu。不肥胖;瘦弱。
2. cằn cỗi; xấu (đất đai)。(土地)不肥沃。
把瘦瘠的荒山改造成富饶山区。
cải tạo vùng núi hoang, đất cằn thành vùng núi giàu có.
2. cằn cỗi; xấu (đất đai)。(土地)不肥沃。
把瘦瘠的荒山改造成富饶山区。
cải tạo vùng núi hoang, đất cằn thành vùng núi giàu có.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘦
| sấu | 瘦: | sấu (gầy còm) |
| xấu | 瘦: | xấu xí, chơi xấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘠
| tích | 瘠: | tích (gầy yếu) |

Tìm hình ảnh cho: 瘦瘠 Tìm thêm nội dung cho: 瘦瘠
