Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 定心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 定心:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 定心 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìngxīn] thảnh thơi; an tâm; thư thái。内心安定;安心。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim:quả tim
tâm:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm:tấm tức
定心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 定心 Tìm thêm nội dung cho: 定心