Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白皑皑 trong tiếng Trung hiện đại:
[báiáiái] trắng xoá; trắng phau。(白皑皑的)形容霜、雪等的洁白颜色。
白皑皑的雪铺满田野。
tuyết trắng xoá phủ khắp đồng nội
白皑皑的雪铺满田野。
tuyết trắng xoá phủ khắp đồng nội
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皑
| ngai | 皑: | ngai vàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皑
| ngai | 皑: | ngai vàng |

Tìm hình ảnh cho: 白皑皑 Tìm thêm nội dung cho: 白皑皑
