Từ: 白皑皑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白皑皑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白皑皑 trong tiếng Trung hiện đại:

[báiáiái] trắng xoá; trắng phau。(白皑皑的)形容霜、雪等的洁白颜色。
白皑皑的雪铺满田野。
tuyết trắng xoá phủ khắp đồng nội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 皑

ngai:ngai vàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 皑

ngai:ngai vàng
白皑皑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白皑皑 Tìm thêm nội dung cho: 白皑皑