Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搭伴 trong tiếng Trung hiện đại:
[dābàn] nhập bọn; cùng đi。结伴。
他去广州,你们搭伴去吧!
anh ấy đi Quảng Châu, các anh cùng đi chung nhé!
他去广州,你们搭伴去吧!
anh ấy đi Quảng Châu, các anh cùng đi chung nhé!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伴
| bạn | 伴: | bạn bè |
| bọn | 伴: | một bọn; cả bọn |
| gạn | 伴: | gạn gùng; gạn lọc |
| vạn | 伴: | vạn chài (ngư phủ) |

Tìm hình ảnh cho: 搭伴 Tìm thêm nội dung cho: 搭伴
