Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宛如 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎnrú] hệt như; giống như; khác nào; khác gì; như là。正像;好像。
欢腾的他宛如孩子得到的礼物。
anh ấy vui mừng hệt như đứa trẻ được quà.
欢腾的他宛如孩子得到的礼物。
anh ấy vui mừng hệt như đứa trẻ được quà.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宛
| uyển | 宛: | uyển chuyển |
| uốn | 宛: | uốn éo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 如
| dừ | 如: | chín dừ, ninh dừ |
| nhơ | 如: | nhởn nhơ |
| như | 如: | như vậy, nếu như |
| nhừ | 如: | chín nhừ; đánh nhừ đòn |
| rừ | 如: | rừ (âm khác của nhừ) |

Tìm hình ảnh cho: 宛如 Tìm thêm nội dung cho: 宛如
