Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 宝座 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宝座:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 宝座 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎozuò] ngai vàng; bảo toạ (chỉ chỗ ngồi của vua hoặc thần Phật)。指帝王或神佛的座位。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宝

báu:báu vật
bảo:bảo vật
bửu:bửu bối (bảo bối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 座

toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ xuống (ụp xuống)
宝座 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宝座 Tìm thêm nội dung cho: 宝座