Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宝座 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎozuò] ngai vàng; bảo toạ (chỉ chỗ ngồi của vua hoặc thần Phật)。指帝王或神佛的座位。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宝
| báu | 宝: | báu vật |
| bảo | 宝: | bảo vật |
| bửu | 宝: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 座
| toà | 座: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 座: | toạ xuống (ụp xuống) |

Tìm hình ảnh cho: 宝座 Tìm thêm nội dung cho: 宝座
