Cao su chống va đập cửa

Từ: 继而 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 继而:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 继而 trong tiếng Trung hiện đại:

[jì"ér] tiếp theo; theo; tiếp đó; nối tiếp (phó từ, biểu thị sự tiếp theo)。副词,表示紧随着某一情况或动作之后。
先是领唱的一个人唱,继而全体跟着一起唱。
một người dẫn đầu hát trước, rồi sau đó tất cả cùng hát theo.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 继

kế:kế tiếp; mẹ kế; vợ kế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 而

nhi:nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn)
继而 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 继而 Tìm thêm nội dung cho: 继而