Chữ 斚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 斚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 斚:

斚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 斚

斚

Chiết tự chữ 斚

斚 cấu thành từ 4 chữ: 厶, 厶, 冖, 斗
  • 厶 khư, mỗ
  • 厶 khư, mỗ
  • 冖 mịch
  • 斗 tẩu, điếu, đấu, đẩu
  • []

    U+659A, tổng 10 nét, bộ Đẩu 斗
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jia3;
    Việt bính: ;

    斚

    Nghĩa Trung Việt của từ 斚


    Chữ gần giống với 斚:

    㪶, 料, 斚, 料,

    Dị thể chữ 斚

    斝,

    Chữ gần giống 斚

    斝, 夢, 豪, 毫, 冡, 櫜, 冥, 槖, 亭, 亮,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 斚 Tự hình chữ 斚 Tự hình chữ 斚 Tự hình chữ 斚

    斚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 斚 Tìm thêm nội dung cho: 斚