Cao su chống va đập cửa

Từ: 害口 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 害口:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 害口 trong tiếng Trung hiện đại:

[hàikǒu] nôn oẹ; nôn nghén (do thai nghén)。害喜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 害

hại:hãm hại, sát hại; thiệt hại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
害口 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 害口 Tìm thêm nội dung cho: 害口