Chữ 埀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 埀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 埀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 埀

1. 埀 cấu thành từ 2 chữ: 乖, 二
  • quai, quay
  • nhì, nhị
  • 2. 埀 cấu thành từ 2 chữ: 乖, 土
  • quai, quay
  • thổ, đỗ, độ
  • []

    U+57C0, tổng 10 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chui2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 埀


    Chữ gần giống với 埀:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡋿, 𡌀, 𡌠, 𡌡, 𡌢, 𡌣,

    Chữ gần giống 埀

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 埀 Tự hình chữ 埀 Tự hình chữ 埀 Tự hình chữ 埀

    埀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 埀 Tìm thêm nội dung cho: 埀