Cao su chống va đập cửa

Từ: 圆柱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 圆柱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 圆柱 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánzhù] hình trụ。以矩形的一边为轴使矩形旋转一周所围成的立体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆

viên:viên hình (hình tròn); viên tịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 柱

trụ:cây trụ cột
圆柱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 圆柱 Tìm thêm nội dung cho: 圆柱