Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 家当 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiā·dāng] 书
gia sản; gia tài; của cải; đồ đạc trong nhà。(家当儿)家产。
gia sản; gia tài; của cải; đồ đạc trong nhà。(家当儿)家产。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |

Tìm hình ảnh cho: 家当 Tìm thêm nội dung cho: 家当
