Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宿舍 trong tiếng Trung hiện đại:
[sùshè] ký túc xá; nhà ở tập thể。企业、机关、学校等供给工作人员及其家属或供给学生住的房屋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宿
| tú | 宿: | tinh tú |
| túc | 宿: | túc chí; ký túc xá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舍
| sá | 舍: | |
| xoá | 舍: | xoá đi, xoá tội |
| xá | 舍: | xá gian (nhà tôi ở), quán xá, học xá |
| xả | 舍: | xả thân; bất xả (quyết chí) |

Tìm hình ảnh cho: 宿舍 Tìm thêm nội dung cho: 宿舍
