Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 大专 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàzhuān] 1. trường đại học; trường đại học và cao đẳng chuyên khoa。指大学和专科学院。
2. đại học chuyên ngành; đại học chuyên khoa。大学程度的专科学校的简称(区别于"中专")。
2. đại học chuyên ngành; đại học chuyên khoa。大学程度的专科学校的简称(区别于"中专")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |

Tìm hình ảnh cho: 大专 Tìm thêm nội dung cho: 大专
