Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 寂寞 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìmò] 1. cô đơn lạnh lẽo; cô quạnh。孤单冷清。
晚上只剩下我一个人在家里,真是寂寞。
buổi tối, chỉ mỗi mình tôi ở nhà, thật là cô đơn lạnh lẽo.
2. vắng lặng; trống vắng; yên tĩnh; hiu quạnh。清静;寂静。
寂寞的原野。
cánh đồng trống vắng.
晚上只剩下我一个人在家里,真是寂寞。
buổi tối, chỉ mỗi mình tôi ở nhà, thật là cô đơn lạnh lẽo.
2. vắng lặng; trống vắng; yên tĩnh; hiu quạnh。清静;寂静。
寂寞的原野。
cánh đồng trống vắng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寂
| tịch | 寂: | tịch mịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寞
| mịch | 寞: | tịch mịch |

Tìm hình ảnh cho: 寂寞 Tìm thêm nội dung cho: 寂寞
