Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 对焦 trong tiếng Trung hiện đại:
[duìjiāo] điều chỉnh tiêu điểm (trong chụp hình)。指使用照相机时调整好焦点距离。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 焦
| tiêu | 焦: | tiêu (đốt cháy; lo lắng) |

Tìm hình ảnh cho: 对焦 Tìm thêm nội dung cho: 对焦
