Từ: 寿面 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寿面:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 寿

Nghĩa của 寿面 trong tiếng Trung hiện đại:

[shòumiàn] mì thọ; mì mừng thọ (mì ăn trong ngày chúc thọ)。祝寿时所吃的面条。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寿

thọ寿:tuổi thọ, thượng thọ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)
寿面 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 寿面 Tìm thêm nội dung cho: 寿面